善導 [Thiện Đạo]
ぜんどう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
hướng dẫn đúng
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
hướng dẫn đúng