喀出 [Khách Xuất]
かくしゅつ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Y học
khạc nhổ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Y học
khạc nhổ