Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
啓蒙的
[Khải Mông Đích]
けいもうてき
🔊
Tính từ đuôi na
Mang tính khai sáng
Hán tự
啓
Khải
tiết lộ; mở; nói
蒙
Mông
ngu dốt; bóng tối; Mông Cổ
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ