Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
啓典
[Khải Điển]
けいてん
🔊
Danh từ chung
sách thánh Hồi giáo
Hán tự
啓
Khải
tiết lộ; mở; nói
典
Điển
bộ luật; nghi lễ; luật; quy tắc