Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
問題群
[Vấn Đề Quần]
もんだいぐん
🔊
Danh từ chung
nhóm vấn đề
Hán tự
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài
群
Quần
bầy; nhóm; đám đông; đàn; bầy đàn; cụm