問題意識 [Vấn Đề Ý Thức]

もんだいいしき
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 14000

Danh từ chung

nhận thức vấn đề; tư duy phê phán

JP: かれ明敏めいびん問題もんだい意識いしきをもっている。

VI: Anh ấy có nhận thức vấn đề minh bạch.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

われわれがその重要じゅうようせい十分じゅっぷん意識いしきしている問題もんだい
Đó là vấn đề mà chúng ta ý thức rõ về tầm quan trọng của nó.
この論評ろんぴょう最初さいしょのセクションでは、のうのプロセスがどのように我々われわれ意識いしき経験けいけんこすかという問題もんだい提起ていきする。
Phần đầu của bài phê bình này đặt ra vấn đề về cách thức các quá trình não bộ tạo ra trải nghiệm ý thức của chúng ta.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 問題意識(もんだいいしき)
  • Loại từ: danh từ
  • Nghĩa khái quát: ý thức về vấn đề; cảm nhận/quan tâm có hệ thống tới một vấn đề
  • Lĩnh vực: nghiên cứu, giáo dục, truyền thông, xã hội, chính sách
  • Sắc thái: học thuật, trang trọng; dùng khi bàn luận sâu về mục tiêu và khung phân tích
  • Cấu tạo: 問題(vấn đề)+ 意識(ý thức)

2. Ý nghĩa chính

  • Ý thức/cảm thức vấn đề: trạng thái nhận ra điều bất cập/câu hỏi cần giải quyết.
  • Định hướng nghiên cứu/hành động: “vấn đề trung tâm” mà cá nhân/tập thể chú ý hướng tới.

3. Phân biệt

  • 問題意識 vs 課題意識: 課題意識 thiên về “ý thức nhiệm vụ/công việc cụ thể” cần xử lý; 問題意識 rộng và khái quát hơn.
  • 問題意識 vs 危機意識: 危機意識 là “ý thức nguy cơ/khủng hoảng”, sắc thái cấp bách hơn.
  • 問題意識 vs 認識: 認識 là “nhận thức” chung; 問題意識 nhấn mạnh “nhìn thấy vấn đề”.
  • 問題提起: “đặt vấn đề”; là hành động, khác với trạng thái có 問題意識.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: Nに対する問題意識; 問題意識を持つ/高める/深める/共有する/喚起する/欠く.
  • Trong nghiên cứu: 研究の出発点は明確な問題意識にある(khởi đầu nghiên cứu từ một ý thức vấn đề rõ ràng).
  • Trong xã hội: 市民の問題意識が高まっている/低い(ý thức vấn đề của người dân tăng/ thấp).
  • Trong giáo dục: 学習者の問題意識を育てる(bồi dưỡng ý thức phát hiện vấn đề).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
課題意識(かだいいしき)Gần nghĩaÝ thức về nhiệm vụCụ thể hơn, hướng đến hành động
危機意識(ききいしき)Liên quanÝ thức nguy cơNhấn mạnh tính cấp bách
認識(にんしき)Liên quanNhận thứcKhái quát; không chỉ “vấn đề”
問題提起(もんだいていき)Liên quanĐặt vấn đềHành động cụ thể
無関心(むかんしん)Đối nghĩaVô cảm, không quan tâmThiếu quan tâm tới vấn đề
問題意識の欠如Đối nghĩaThiếu ý thức vấn đềThường dùng trong phê bình

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 問: hỏi; 題: đề; 意: ý; 識: thức/tri thức.
  • Cấu tạo nghĩa: 問題(điều cần đặt hỏi/giải quyết)+ 意識(ý thức)→ “ý thức về vấn đề”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong văn bản học thuật Nhật, phần 緒言/序論 thường trình bày 問題意識 rất kỹ: bối cảnh, khoảng trống nghiên cứu và câu hỏi trung tâm. Ở bối cảnh xã hội, cụm 問題意識を喚起する nhấn mạnh việc khơi gợi sự quan tâm của công chúng, là bước tiền đề để dẫn đến hành động tập thể.

8. Câu ví dụ

  • 研究は明確な問題意識から始まる。
    Nghiên cứu bắt đầu từ một ý thức vấn đề rõ ràng.
  • 環境問題に対する市民の問題意識が高まっている。
    Ý thức vấn đề của người dân về môi trường đang tăng lên.
  • 学生に問題意識を持たせる授業設計が重要だ。
    Thiết kế bài giảng để học sinh có ý thức vấn đề là rất quan trọng.
  • この論文は問題意識がやや曖昧だ。
    Bài luận này có ý thức vấn đề hơi mơ hồ.
  • メディアは消費者の問題意識を喚起した。
    Truyền thông đã khơi gợi ý thức vấn đề nơi người tiêu dùng.
  • 組織全体で問題意識を共有する必要がある。
    Cần chia sẻ ý thức vấn đề trong toàn tổ chức.
  • 彼は地域格差に強い問題意識を持っている。
    Anh ấy có ý thức vấn đề mạnh mẽ về chênh lệch vùng miền.
  • 問題意識の欠如が改善の遅れを招いた。
    Sự thiếu ý thức vấn đề đã khiến việc cải thiện bị chậm trễ.
  • 若者の政治参加に関する問題意識が低い。
    Ý thức vấn đề về tham gia chính trị của giới trẻ còn thấp.
  • 現場の声を反映して問題意識を再定義した。
    Đã tái định nghĩa ý thức vấn đề dựa trên tiếng nói từ hiện trường.
💡 Giải thích chi tiết về từ 問題意識 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?