Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
問題劇
[Vấn Đề Kịch]
もんだいげき
🔊
Danh từ chung
vở kịch gây tranh cãi
Hán tự
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài
劇
Kịch
kịch; vở kịch