Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
問診票
[Vấn Chẩn Phiếu]
問診表
[Vấn Chẩn Biểu]
もんしんひょう
🔊
Danh từ chung
phiếu hỏi bệnh
Hán tự
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
診
Chẩn
kiểm tra; chẩn đoán
票
Phiếu
phiếu bầu; nhãn; vé; biển hiệu
表
Biểu
bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ