Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
問い合わせフォーム
[Vấn Hợp]
問い合せフォーム
[Vấn Hợp]
といあわせフォーム
🔊
Danh từ chung
biểu mẫu liên hệ
Hán tự
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1