Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
商経
[Thương Kinh]
しょうけい
🔊
Danh từ chung
thương mại và kinh tế
Hán tự
商
Thương
buôn bán
経
Kinh
kinh; kinh độ; đi qua; hết hạn; sợi dọc