Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
商流
[Thương Lưu]
しょうりゅう
🔊
Danh từ chung
kênh bán hàng; kênh phân phối
Hán tự
商
Thương
buôn bán
流
Lưu
dòng chảy; bồn rửa; dòng chảy; tịch thu