Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
商業美術
[Thương Nghiệp Mỹ Thuật]
しょうぎょうびじゅつ
🔊
Danh từ chung
nghệ thuật thương mại
Hán tự
商
Thương
buôn bán
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
術
Thuật
kỹ thuật; thủ thuật
Từ liên quan đến 商業美術
コマーシャルアート
nghệ thuật thương mại