Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
商業算術
[Thương Nghiệp Toán Thuật]
しょうぎょうさんじゅつ
🔊
Danh từ chung
số học thương mại
Hán tự
商
Thương
buôn bán
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
算
Toán
tính toán; số
術
Thuật
kỹ thuật; thủ thuật