商業地区 [Thương Nghiệp Địa Khu]
しょうぎょうちく
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
khu thương mại
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
khu thương mại