Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
商業史
[Thương Nghiệp Sử]
しょうぎょうし
🔊
Danh từ chung
lịch sử thương mại
Hán tự
商
Thương
buôn bán
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
史
Sử
lịch sử