商業化 [Thương Nghiệp Hóa]
しょうぎょうか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
thương mại hóa
JP: 肥大化、過度の商業化などの問題も抱えて、五輪は新世紀に向かう。
VI: Olympic đối mặt với các vấn đề như sự phình to, thương mại hóa quá mức khi bước vào thế kỷ mới.