商工業 [Thương Công Nghiệp]

しょうこうぎょう
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 32000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

thương mại và công nghiệp