Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
商学部
[Thương Học Bộ]
しょうがくぶ
🔊
Danh từ chung
khoa thương mại
Hán tự
商
Thương
buôn bán
学
Học
học; khoa học
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí