商品作物 [Thương Phẩm Tác Vật]
しょうひんさくもつ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Nông nghiệp
cây trồng thương mại
🔗 換金作物
Danh từ chung
Lĩnh vực: Nông nghiệp
cây trồng thương mại
🔗 換金作物