Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
唯識宗
[Duy Thức Tông]
ゆいしきしゅう
🔊
Danh từ chung
Pháp tướng tông
🔗 法相宗
Hán tự
唯
Duy
chỉ; duy nhất
識
Thức
phân biệt; biết
宗
Tông
tôn giáo; phái