Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
唐錦
[Đường Cẩm]
からにしき
🔊
Danh từ chung
gấm Trung Quốc
Hán tự
唐
Đường
Đường; Trung Quốc; ngoại quốc
錦
Cẩm
gấm; trang phục đẹp; vinh dự