Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
唐紙
[Đường Chỉ]
とうし
🔊
Danh từ chung
giấy Trung Quốc
Hán tự
唐
Đường
Đường; Trung Quốc; ngoại quốc
紙
Chỉ
giấy