Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
唐筆
[Đường Bút]
とうひつ
🔊
Danh từ chung
bút lông Trung Quốc
Hán tự
唐
Đường
Đường; Trung Quốc; ngoại quốc
筆
Bút
bút lông; viết; bút vẽ; chữ viết tay