Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
唐津焼
[Đường Tân Thiêu]
唐津焼き
[Đường Tân Thiêu]
からつやき
🔊
Danh từ chung
gốm Karatsu
Hán tự
唐
Đường
Đường; Trung Quốc; ngoại quốc
津
Tân
bến cảng; cảng; bến phà
焼
Thiêu
nướng; đốt