Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
唐法師
[Đường Pháp Sư]
秈
[Tiên]
とうぼし
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
gạo Champa
🔗 大唐米
Hán tự
唐
Đường
Đường; Trung Quốc; ngoại quốc
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
師
Sư
giáo viên; quân đội
秈
Tiên
gạo hạt dài không nếp