Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
唐歌
[Đường Ca]
漢詩
[Hán Thi]
からうた
🔊
Danh từ chung
thơ Đường
🔗 大和歌
Hán tự
唐
Đường
Đường; Trung Quốc; ngoại quốc
歌
Ca
bài hát; hát
漢
Hán
Trung Quốc
詩
Thi
thơ