Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
唐樒
[Đường Mật]
とうしきみ
🔊
Danh từ chung
đại hồi
🔗 大茴香
Hán tự
唐
Đường
Đường; Trung Quốc; ngoại quốc
樒
Mật
cây đặt trên mộ Phật giáo