Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
唐山
[Đường Sơn]
とうざん
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
Trung Quốc
Hán tự
唐
Đường
Đường; Trung Quốc; ngoại quốc
山
Sơn
núi