Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
唐尺
[Đường Xích]
とうしゃく
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
thước Đường
Hán tự
唐
Đường
Đường; Trung Quốc; ngoại quốc
尺
Xích
thước Nhật