Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
哲学史
[Triết Học Sử]
てつがくし
🔊
Danh từ chung
lịch sử triết học
Hán tự
哲
Triết
triết học; rõ ràng
学
Học
học; khoa học
史
Sử
lịch sử