Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
員外
[Viên Ngoại]
いんがい
🔊
Danh từ chung
không phải thành viên
Hán tự
員
Viên
nhân viên; thành viên
外
Ngoại
bên ngoài