品質評価 [Phẩm Chất Bình Giá]
ひんしつひょうか
Danh từ chung
đánh giá chất lượng; thẩm định chất lượng; xếp hạng chất lượng
Danh từ chung
đánh giá chất lượng; thẩm định chất lượng; xếp hạng chất lượng