品質管理 [Phẩm Chất Quản Lý]
ひんしつかんり
Danh từ chung
kiểm soát chất lượng
JP: 貴社の品質管理のやり方には感心しました。
VI: Tôi rất ngưỡng mộ phương pháp quản lý chất lượng của công ty bạn.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
畑違いの品質管理課は如何ですか?
Bộ phận quản lý chất lượng không phải chuyên môn của bạn thế nào?