品質チェック [Phẩm Chất]
ひんしつチェック
Danh từ chung
kiểm tra chất lượng; kiểm tra đảm bảo chất lượng
🔗 品質検査
Danh từ chung
kiểm tra chất lượng; kiểm tra đảm bảo chất lượng
🔗 品質検査