品致 [Phẩm Trí]
ひんち
Danh từ chung
chất lượng sản phẩm
🔗 品柄
Danh từ chung
cảm giác hàng hóa
Danh từ chung
chất lượng sản phẩm
🔗 品柄
Danh từ chung
cảm giác hàng hóa