品保 [Phẩm Bảo]
ひんぽ
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
đảm bảo chất lượng
🔗 品質保証
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
đảm bảo chất lượng
🔗 品質保証