咲き初める [Tiếu Sơ]
咲きそめる [Tiếu]
咲初める [Tiếu Sơ]
さきそめる
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từ
bắt đầu nở
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từ
bắt đầu nở