Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
咬合
[Giảo Hợp]
こうごう
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Nha khoa
khớp cắn
Hán tự
咬
Giảo
cắn; gặm; nhai; khớp với; va vào
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1