Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
咬傷
[Giảo Thương]
こうしょう
🔊
Danh từ chung
vết cắn
Hán tự
咬
Giảo
cắn; gặm; nhai; khớp với; va vào
傷
Thương
vết thương; tổn thương