Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
和魂
[Hòa Hồn]
わこん
🔊
Danh từ chung
tinh thần Nhật Bản
Hán tự
和
Hòa
hòa hợp; phong cách Nhật; hòa bình; làm mềm; Nhật Bản
魂
Hồn
linh hồn; tinh thần