Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
和鏡
[Hòa Kính]
倭鏡
[Oa Kính]
わきょう
🔊
Danh từ chung
gương kiểu Nhật
Hán tự
和
Hòa
hòa hợp; phong cách Nhật; hòa bình; làm mềm; Nhật Bản
鏡
Kính
gương
倭
Oa
Yamato; Nhật Bản cổ đại