和解金 [Hòa Giải Kim]
わかいきん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Luật
khoản thanh toán dàn xếp ngoài tòa
Danh từ chung
Lĩnh vực: Luật
khoản thanh toán dàn xếp ngoài tòa