Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
和西
[Hòa Tây]
わせい
🔊
Danh từ chung
Nhật-Tây Ban Nha
Hán tự
和
Hòa
hòa hợp; phong cách Nhật; hòa bình; làm mềm; Nhật Bản
西
Tây
phía tây