和装 [Hòa Trang]

わそう
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 41000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

trang phục Nhật Bản; mặc kimono

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

đóng sách kiểu Nhật