Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
和臭
[Hòa Xú]
和習
[Hòa Tập]
倭習
[Oa Tập]
わしゅう
🔊
Danh từ chung
phong cách Nhật Bản
Hán tự
和
Hòa
hòa hợp; phong cách Nhật; hòa bình; làm mềm; Nhật Bản
臭
Xú
hôi thối; mùi
習
Tập
học
倭
Oa
Yamato; Nhật Bản cổ đại