1. Thông tin cơ bản
- Từ: 和紙
- Cách đọc: わし
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa khái quát: Giấy truyền thống Nhật, làm thủ công từ sợi cây như 楮・三椏・雁皮.
- Lĩnh vực: Thủ công mỹ nghệ, thư pháp, thiết kế, kiến trúc nội thất
- Cụm hay gặp: 和紙を漉く・和紙職人・美濃和紙・越前和紙・障子の和紙・和紙ランプ
2. Ý nghĩa chính
Loại giấy Nhật Bản truyền thống có sợi dài, dai, nhẹ, bề mặt có độ xốp và chất cảm tự nhiên; dùng cho thư pháp, in mộc bản, nội thất (障子), đồ thủ công, bảo tồn sách cổ.
- Đặc tính: khó rách, dai cả khi ướt, thoáng khí; nhưng ẩm lâu dễ biến dạng/phai màu.
- Chủng loại nổi tiếng: 美濃和紙, 越前和紙, 阿波和紙.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 洋紙: giấy phương Tây, sản xuất công nghiệp, sợi ngắn, bề mặt đều; trái với 和紙 thủ công.
- 障子紙: loại 和紙 chuyên cho cửa kéo giấy (障子), có độ trong mờ.
- 折り紙: giấy gấp; có thể là 和紙 hoặc giấy công nghiệp màu, tuỳ chất liệu.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Dùng mô tả vật liệu: 和紙の質感・和紙の風合い・和紙の強度.
- Hành động: 和紙を張り替える(thay giấy shoji), 和紙に書く, 和紙で包む.
- Ngữ cảnh: thủ công, bảo tồn, thiết kế nội thất kiểu Nhật, quà tặng.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 洋紙 |
Đối nghĩa |
Giấy phương Tây |
Sản xuất công nghiệp, sợi ngắn, bề mặt mịn. |
| 障子紙 |
Biến thể/ứng dụng |
Giấy cho cửa shoji |
Một loại 和紙 có độ xuyên sáng. |
| 美濃和紙 |
Chủng loại |
Washi Mino |
Nổi tiếng về độ mỏng và bền. |
| 越前和紙 |
Chủng loại |
Washi Echizen |
Trung tâm sản xuất washi lâu đời. |
| 手漉き |
Liên quan |
Vé giấy thủ công |
Kỹ thuật làm giấy bằng tay. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- 和: hoà, Nhật Bản; Onyomi: ワ; Kunyomi: やわ(らぐ), なご(む). Ở đây: “kiểu Nhật”.
- 紙: giấy; Bộ 糸 + 氏; Onyomi: シ; Kunyomi: かみ.
- Ghép nghĩa: “giấy kiểu Nhật”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
和紙 bền và nhẹ, thích hợp cho phục chế sách cổ vì sợi dài giúp dán vá chắc mà không làm dày mép giấy. Trong nội thất, 和紙 cho ánh sáng tán xạ dịu, tạo cảm giác ấm áp. Khi bảo quản, tránh ánh nắng trực tiếp và ẩm mốc; dùng bìa trung tính pH để kéo dài tuổi thọ.
8. Câu ví dụ
- 和紙で折り鶴を作った。
Tôi gấp hạc bằng giấy washi.
- 古い障子の和紙を張り替える。
Thay lại giấy washi của cửa shoji cũ.
- 和紙の質感が温かくて好きだ。
Tôi thích chất cảm ấm áp của washi.
- このランプは和紙を通して柔らかい光を出す。
Cái đèn này cho ánh sáng dịu qua washi.
- 和紙は濡れても破れにくいが、湿気には注意が必要だ。
Washi khó rách ngay cả khi ướt, nhưng cần chú ý độ ẩm.
- 職人が手漉きで和紙を作っている。
Nghệ nhân đang làm washi bằng phương pháp thủ công.
- 美濃和紙は薄くて丈夫だ。
Washi Mino mỏng nhưng bền.
- 和紙に毛筆で名前を書く。
Viết tên bằng bút lông lên washi.
- 贈り物を和紙で包んだ。
Tôi gói quà bằng washi.
- 資料保存には中性紙と和紙の補修が用いられる。
Trong lưu trữ tài liệu, người ta dùng giấy trung tính và sửa bằng washi.