和算家 [Hòa Toán Gia]
わさんか
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
nhà toán học Nhật Bản
🔗 和算
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
nhà toán học Nhật Bản
🔗 和算