Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
和算
[Hòa Toán]
わさん
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
toán học Nhật Bản
Hán tự
和
Hòa
hòa hợp; phong cách Nhật; hòa bình; làm mềm; Nhật Bản
算
Toán
tính toán; số