Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
和煦
[Hòa Hú]
わく
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ văn chương
nắng ấm mùa xuân
Hán tự
和
Hòa
hòa hợp; phong cách Nhật; hòa bình; làm mềm; Nhật Bản
煦
Hú
ấm áp