Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
和温療法
[Hòa Ôn Liệu Pháp]
わおんりょうほう
🔊
Danh từ chung
liệu pháp waon
Hán tự
和
Hòa
hòa hợp; phong cách Nhật; hòa bình; làm mềm; Nhật Bản
温
Ôn
ấm áp
療
Liệu
chữa lành; chữa trị
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống